door mail slot insulation: Hội thu hợp quốc muua hạng nập. MAIL SLOT | Định nghĩa trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Phồn Thể) - Cambridge Dictionary. NGƯỜI CHƠI - e2 bet.
... mail-
slot-in-door xo88-ti%E1%BA%BFn-l%C3%AAn-mi%E1%BB%81n-nam-%C4%91%E1%BA ... Email: bitex@bitex.com.vn; Văn phòng giao dịch TP. Hồ Chí Minh Địa chỉ ...
MAIL SLOT - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho MAIL SLOT: a rectangular hole in the door or in a wall near the entrance of a house or other building, through…: Xem thêm trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Phồn Thể) - Cambridge Dictionary